Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉链子掉鏈子

diào liàn zi

掉链子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉链子 trong tiếng Việt

rớt sên xe đạp; (nghĩa bóng) làm ai đó thất vọng; mắc lỗi; làm hỏng việc

Tra từ liên quan