Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调配調配

diào pèi

调配 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调配 trong tiếng Việt

phân bổ; triển khai

Tra từ liên quan