吊楼吊樓 diào lóu 吊楼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吊楼 trong tiếng Việt nhà treo trên sông, được chống phía sau bằng cọcnhà xây ở khu vực đồi núi, được chống bằng cọc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan