Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调任調任

diào rèn

调任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调任 trong tiếng Việt

  1. điều chuyển
  2. chuyển sang vị trí khác
Tra từ liên quan