Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊审吊審

diào shěn

吊审 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊审 trong tiếng Việt

  1. đưa ra xét xử
  2. đưa ra tòa
Tra từ liên quan