Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叼盘叼盤

diāo pán

叼盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叼盘 trong tiếng Việt

(chó) ngậm đĩa bay trong miệng; (ví von) biệt danh mỉa mai dành cho Hồ Tích Tiến 胡錫進|胡锡进[Hu2 Xi1 jin4] vì làm theo lệnh ĐCSTQ khi là biên tập viên của "Thời báo Hoàn cầu"

Tra từ liên quan