Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
代拿买特
dài ná mǎi tè

thuốc nổ (từ mượn)

Cụm từ
带牛佩犊
dài niú pèi dú

bỏ đấu tranh vũ trang và quay về chăn nuôi (thành ngữ)

Thành ngữ
戴盆望天
dài pén wàng tiān

nghĩa đen: ngắm trời với cái chậu trên đầu; khó nhìn rõ bầu trời khi đội cái mâm trên đầu; nghĩa bóng: khó tiến triển trong sự nghiệp khi vướng bận trách nhiệm gia đình; không…

Cụm từ
带气
dài qì

đồ uống có ga; nước khoáng có ga; thể hiện sự bực bội; không hài lòng

Cụm từ
带去
dài qu

mang đi

Cụm từ
带儿
dài r

biến thể er hoá của 帶|带[dai4]

Cụm từ
待人
dài rén

đối xử với người (lịch sự, khắc nghiệt, v.v.)

Cụm từ
歹人
dǎi rén

người xấu; kẻ ác; tên cướp

Cụm từ
待人接物
dài rén jiē wù

cách đối xử với người khác

Cụm từ
代人受过
dài rén shòu guò

chịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tội

Cụm từ
代入
dài rù

thế vào

Cụm từ
呆若木鸡
dāi ruò mù jī

nghĩa đen: ngây như gà gỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: sững sờ

Thành ngữ
带赛
dài sài

(tiếng lóng) (Đài Loan) mang lại xui xẻo

Tiếng lóng xã hội
呆傻
dāi shǎ

ngu ngốc; ngớ ngẩn; đần độn

Cụm từ
岱山
Dài shān

huyện Đài Sơn ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang

Cụm từ
带上
dài shàng

mang theo bên mình

Cụm từ
戴上
dài shang

đội, đeo (mũ, v.v.)

Cụm từ
带上门
dài shàng mén

đóng cửa (khi đi qua)

Cụm từ
岱山县
Dài shān xiàn

huyện Đài Sơn ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang

Cụm từ
戴胜
dài shèng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu (Upupa epops)

Cụm từ
歹势
dǎi shì

(Đài Loan) xin lỗi; lấy làm tiếc (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [pháinn-sè])

Cụm từ
代收
dài shōu

nhận thay ai đó

Cụm từ
代收货款
dài shōu huò kuǎn

thanh toán khi giao hàng (COD)

Cụm từ
代数
dài shù

đại số

Cụm từ
代书
dài shū

viết thay cho ai; một người viết thuê (người viết tài liệu pháp lý hoặc thư từ cho người khác)

Cụm từ
袋鼠
dài shǔ

chuột túi

Cụm từ
代数簇
dài shù cù

đa tạp đại số (toán học)

Cụm từ
代数方程
dài shù fāng chéng

phương trình đại số

Cụm từ
代数函数
dài shù hán shù

(toán) hàm số đại số

Cụm từ
代数函数论
dài shù hán shù lùn

lý thuyết hàm số đại số (toán)

Cụm từ