Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调遣調遣

diào qiǎn

调遣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调遣 trong tiếng Việt

điều động; phân công; một sự điều động

Tra từ liên quan