Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊瓶

diào píng

吊瓶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊瓶 trong tiếng Việt

túi hoặc chai truyền dịch (IV)

Tra từ liên quan