Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
貂皮

diāo pí

貂皮 là gì?

貂皮 [diāo pí] có nghĩa là da chồn mink.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 貂皮 trong tiếng Việt

da chồn mink

Cách đọc và ghi nhớ 貂皮

貂皮 được đọc là diāo pí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “da chồn mink”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan