Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉色

diào sè

掉色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉色 trong tiếng Việt

mất màu; phai màu; cũng đọc là [diao4 shai3]

Tra từ liên quan