Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调门調門

diào mén

调门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调门 trong tiếng Việt

  1. giai điệu
  2. tone hoặc tông (nhạc)
  3. giọng điệu
  4. phong cách
  5. quan điểm
Tra từ liên quan