Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刁难刁難

diāo nàn

刁难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刁难 trong tiếng Việt

gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn; Phát âm Đài Loan [diao1 nan2]

Tra từ liên quan