刁难刁難 diāo nàn 刁难 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刁难 trong tiếng Việt gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn; Phát âm Đài Loan [diao1 nan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan