Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调升調升

diào shēng

调升 là gì?

调升 [diào shēng] có nghĩa là thăng chức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调升 trong tiếng Việt

thăng chức

Cách đọc và ghi nhớ 调升

调升 được đọc là diào shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thăng chức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan