Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊死

diào sǐ

吊死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊死 trong tiếng Việt

  1. chết treo
  2. tự treo cổ
Tra từ liên quan