Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屌丝屌絲

diǎo sī

屌丝 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 屌丝 trong tiếng Việt

kẻ thua cuộc (tiếng lóng Internet)

Tra từ liên quan