Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉漆

diào qī

掉漆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉漆 trong tiếng Việt

bong tróc (sơn); (ví von) bị lộ; bị mất mặt (Đài Loan)

Tra từ liên quan