掉漆 diào qī 掉漆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掉漆 trong tiếng Việt bong tróc (sơn); (ví von) bị lộ; bị mất mặt (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan