Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雕塑

diāo sù

雕塑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雕塑 trong tiếng Việt

bức tượng; tượng Phật; tác phẩm điêu khắc; điêu khắc

Tra từ liên quan