雕塑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雕塑
bức tượng; tượng Phật; tác phẩm điêu khắc; điêu khắc
Giản thể雕塑
Phồn thể雕塑
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng