Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刁蛮刁蠻

diāo mán

刁蛮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刁蛮 trong tiếng Việt

xảo quyệt và ngang ngược

Tra từ liên quan