Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊死鬼

diào sǐ guǐ

吊死鬼 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 吊死鬼 trong tiếng Việt

hồn ma người chết treo; người bị treo cổ; (khẩu ngữ) sâu đo; trò chơi treo cổ

Tra từ liên quan