掉头就走掉頭就走 diào tóu jiù zǒu 掉头就走 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掉头就走 trong tiếng Việt quay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngột 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan