Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉头就走掉頭就走

diào tóu jiù zǒu

掉头就走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉头就走 trong tiếng Việt

quay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngột

Tra từ liên quan