调入調入
调入 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 调入 trong tiếng Việt
điều đến; gọi vào; chuyển (người, dữ liệu); (máy tính) gọi; tải (chương trình con, v.v.)
điều đến; gọi vào; chuyển (người, dữ liệu); (máy tính) gọi; tải (chương trình con, v.v.)