Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调入調入

diào rù

调入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调入 trong tiếng Việt

điều đến; gọi vào; chuyển (người, dữ liệu); (máy tính) gọi; tải (chương trình con, v.v.)

Tra từ liên quan