Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
bǎn

xem 老闆|老板, ông chủ

Từ vựng
bǎn

dốc; sườn đồi

Từ vựng
bān

ban hành; gửi đi; phát hành; phong tặng hoặc trao tặng

Từ vựng
巴拿芬
bā ná fēn

parafin; biến thể của 石蠟|石蜡[shi2 la4]

Cụm từ
巴拿马
Bā ná mǎ

Panama

Cụm từ
巴拿马城
Bā ná mǎ Chéng

Thành phố Panama

Cụm từ
巴拿马运河
Bā ná mǎ Yùn hé

Kênh đào Panama

Cụm từ
巴南
Bā nán

Ba Nam, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
办案
bàn àn

xử lý vụ án

Cụm từ
巴南区
Bā nán Qū

Ba Nam, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
半白
bàn bái

năm mươi tuổi

Cụm từ
半百
bàn bǎi

năm mươi (thường chỉ độ tuổi của ai đó)

Cụm từ
斑白
bān bái

hoa râm; bạc tóc

Cụm từ
班白
bān bái

biến thể của 斑白[ban1 bai2]

Cụm từ
颁白
bān bái

biến thể của 斑白[ban1 bai2]

Cụm từ
斑斑
bān bān

đầy vết bẩn hoặc đốm

Cụm từ
板板
bǎn bǎn

nghiêm nghị

Cụm từ
半半拉拉
bàn bàn lā lā

không hoàn chỉnh; chưa hoàn thành

Cụm từ
板板六十四
bǎn bǎn liù shí sì

không linh hoạt; cứng nhắc

Cụm từ
板报
bǎn bào

xem 黑板報|黑板报[hei1 ban3 bao4]

Cụm từ
办报
bàn bào

điều hành một tờ báo; xuất bản một tờ báo

Cụm từ
半保留复制
bàn bǎo liú fù zhì

sự sao chép bán bảo toàn

Cụm từ
班辈
bān bèi

thứ bậc trong gia đình; trật tự tôn ti

Cụm từ
斑背大尾莺
bān bèi dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích đầm lầy (Locustella pryeri)

Cụm từ
斑背潜鸭
bān bèi qián yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mò lưng đốm (Aythya marila)

Cụm từ
班辈儿
bān bèi r

thứ bậc trong gia đình; thứ tự tôn ti

Cụm từ
斑背燕尾
bān bèi yàn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chìa vôi đốm (Enicurus maculatus)

Cụm từ
斑背噪鹛
bān bèi zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười vằn (Garrulax lunulatus)

Cụm từ
半辈子
bàn bèi zi

nửa đời

Cụm từ
坂本
Bǎn běn

Sakamoto (họ Nhật Bản)

Cụm từ