包退 bāo tuì 包退 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 包退 trong tiếng Việt bảo đảm hoàn tiền (cho hàng hóa bị lỗi hoặc không đạt yêu cầu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan