保鲜膜保鮮膜 bǎo xiān mó 保鲜膜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保鲜膜 trong tiếng Việt màng bọc thực phẩm; màng bảo quản; màng film 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan