保卫
phòng thủ; bảo vệ
phòng thủ; bảo vệ
保卫 thường mang nghĩa “phòng thủ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 保卫, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giữ trữ; bảo quản
›保卫祖国bǎo wèi zǔ guóbảo vệ tổ quốc
›保苗bǎo miáobảo vệ cây non, đảm bảo đủ sống sót để cho thu hoạch tốt
›保角bǎo jiǎo(toán) bảo toàn góc; đồng dạng
›保角对应bǎo jiǎo duì yìng(toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng
›保证bǎo zhèngbảo đảm; đảm bảo; bảo chứng; bảo vệ; cam kết; LT:個|个[ge4]
›保育bǎo yùchăm sóc trẻ; bảo tồn (môi trường, v.v.)
›保证人bǎo zhèng rénngười bảo đảm; người bảo lãnh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.