Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng B

7.165 mục từ · Trang 120/120

不自由,毋宁死bù zì yóu , wú nìng sǐ

不自由,毋宁死: cho tôi tự do hoặc cho tôi chết

Cụm từ
不自在bù zì zai

不自在: bất an; không thoải mái

Cụm từ
不足bù zú

不足: không đủ; thiếu; thiếu sót; không đạt; không đáng; không thể; không nên

Cụm từ
步足bù zú

步足: chân di chuyển (của cua, tôm hùm, nhện, v.v.)

Cụm từ
补足bǔ zú

补足: bổ sung đầy đủ; bù đắp thiếu hụt; lấp đầy (chỗ trống, thiếu hụt,...)

Cụm từ
部族bù zú

部族: bộ lạc; thị tộc

Cụm từ
不足齿数bù zú chǐ shù

不足齿数: không đáng nhắc đến; không đáng xem xét

Cụm từ
不足道bù zú dào

不足道: không đáng kể; không quan trọng; không đáng nhắc đến

Cụm từ
补足额bǔ zú é

补足额: phần bổ sung; tổng bổ sung

Cụm từ
不足挂齿bù zú guà chǐ

不足挂齿: không đáng nhắc tới (thành ngữ)

Thành ngữ
不醉不归bù zuì bù guī

不醉不归: nghĩa đen: không về nhà nếu chưa say (thành ngữ); nghĩa bóng: hãy tận hưởng hết mình đêm nay!

Thành ngữ
不做亏心事,不怕鬼敲门bù zuò kuī xīn shì , bù pà guǐ qiāo mén

不做亏心事,不怕鬼敲门: người không làm điều sai trái thì không sợ tiếng gõ cửa trong đêm; bạn có thể yên tâm với lương tâm trong sạch

Cụm từ
不做声bù zuò shēng

不做声: giữ im lặng; không nói một lời

Cụm từ
不作死就不会死bù zuò sǐ jiù bù huì sǐ

不作死就不会死: đáng đời vì làm điều gì đó ngu ngốc (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
不作为bù zuò wéi

不作为: không thực hiện; bỏ sót (pháp lý)

Cụm từ
不足为道bù zú wéi dào

不足为道: không đáng nhắc đến

Cụm từ
不足为怪bù zú wéi guài

不足为怪: không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)

Thành ngữ
不足为虑bù zú wéi lǜ

不足为虑: không có gì đáng lo lắng; không có gì phải lo

Cụm từ
不足为奇bù zú wéi qí

不足为奇: không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)

Thành ngữ
不足为外人道bù zú wéi wài rén dào

不足为外人道: không cần nói cho người ngoài; người khác biết (thành ngữ)

Thành ngữ
不足为训bù zú wéi xùn

不足为训: không thể lấy làm gương; không phải là ví dụ để noi theo; không đáng tin cậy

Cụm từ
补足音程bǔ zú yīn chéng

补足音程: quãng bổ sung; quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám

Cụm từ
不足月bù zú yuè

不足月: sinh non (sinh, trẻ)

Cụm từ
B型超声B xíng chāo shēng

B型超声: siêu âm kiểu B

Cụm từ
B站B zhàn

B站: (thông tục) Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận người dùng cuộn trên màn hình 彈幕|弹幕[dan4 mu4] phủ lên video

Từ vựng