Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆头爆頭

bào tóu

爆头 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 爆头 trong tiếng Việt

(từ mới) (tiếng lóng) (thường dùng trong trò chơi điện tử) bắn vào đầu; bắn hạ

Tra từ liên quan