Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
坂井
Bǎn jǐng

Sakai (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
斑颈穗鹛
bān jǐng suì méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chuyện cườm đốm (Stachyris strialata)

Cụm từ
班荆相对
bān jīng xiāng duì

đối xử với ai đó một cách lịch sự (thành ngữ)

Thành ngữ
斑鸠
bān jiū

chim cu gáy

Cụm từ
办酒席
bàn jiǔ xí

chuẩn bị tiệc

Cụm từ
斑姬鹟
bān jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi trắng đen (Ficedula hypoleuca)

Cụm từ
斑姬啄木鸟
bān jī zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến nhỏ lốm đốm (Picumnus innominatus)

Cụm từ
半决赛
bàn jué sài

bán kết

Cụm từ
伴君如伴虎
bàn jūn rú bàn hǔ

gần vua như gần hổ (thành ngữ), nguy hiểm

Thành ngữ
伴矩阵
bàn jǔ zhèn

ma trận bù (toán học)

Cụm từ
半开半关
bàn kāi bàn guān

nửa mở, nửa đóng

Cụm từ
半开化
bàn kāi huà

bán khai hóa

Cụm từ
半开门
bàn kāi mén

cửa nửa mở; bóng: gái mại dâm

Cụm từ
半开门儿
bàn kāi mén r

biến thể nhĩ hóa của 半開門|半开门[ban4 kai1 men2]

Cụm từ
版刻
bǎn kè

chạm khắc; khắc

Cụm từ
班克斯
Bān kè sī

Banks (họ); Banksy (nghệ sĩ Anh)

Cụm từ
班克西
Bān kè xī

Banksy (nghệ sĩ đường phố người Anh)

Cụm từ
半空
bàn kōng

không trung

Cụm từ
半空中
bàn kōng zhōng

giữa không trung; trong không trung

Cụm từ
搬口
bān kǒu

truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn; nhiều chuyện; mách lẻo

Thành ngữ
扮酷
bàn kù

giả vờ ngầu

Cụm từ
斑块
bān kuài

mảng; vết; (y học) mảng bám

Cụm từ
板块
bǎn kuài

tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp); (kinh tế) khối

Cụm từ
版块
bǎn kuài

khối in; phần (của báo); bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)

Cụm từ
板块构造
bǎn kuài gòu zào

kiến tạo mảng

Cụm từ
板块理论
bǎn kuài lǐ lùn

kiến tạo mảng

Cụm từ
半拉
bàn lǎ

(khẩu ngữ) một nửa

Khẩu ngữ
斑斓
bān lán

lộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắc

Cụm từ
伴郎
bàn láng

phù rể

Cụm từ
板蓝根
bǎn lán gēn

rễ cây chàm; rễ cây Isatis tinctoria (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ