暴行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
暴行
hành động man rợ; phẫn nộ; tàn ác
Giản thể暴行
Phồn thể暴行
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng