Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保鲜保鮮

bǎo xiān

保鲜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保鲜 trong tiếng Việt

giữ cho tươi

Tra từ liên quan