Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保鲜纸保鮮紙

bǎo xiān zhǐ

保鲜纸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保鲜纸 trong tiếng Việt

màng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng film

Tra từ liên quan