Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝物寶物

bǎo wù

宝物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝物 trong tiếng Việt

báu vật; Lượng từ: 件[jian4]

Tra từ liên quan