保修 bǎo xiū 保修 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保修 trong tiếng Việt bảo đảm giữ đối tượng trong tình trạng tốtbảo hànhbảo đảm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan