Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保修

bǎo xiū

保修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保修 trong tiếng Việt

  1. bảo đảm giữ đối tượng trong tình trạng tốt
  2. bảo hành
  3. bảo đảm
Tra từ liên quan