Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报喜報喜

bào xǐ

报喜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报喜 trong tiếng Việt

báo tin vui; báo cáo thành công

Tra từ liên quan