保险解开系统 là gì?
保险解开系统 [bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng] có nghĩa là hệ thống kích hoạt.
Nghĩa của từ 保险解开系统 trong tiếng Việt
hệ thống kích hoạt
Cách đọc và ghi nhớ 保险解开系统
保险解开系统 được đọc là bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống kích hoạt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .