Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包厢包廂

bāo xiāng

包厢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包厢 trong tiếng Việt

lô (trong nhà hát hoặc phòng hòa nhạc); phòng riêng (trong nhà hàng hoặc karaoke)

Tra từ liên quan