Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保险套保險套

bǎo xiǎn tào

保险套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保险套 trong tiếng Việt

  1. bao cao su
  2. LT:隻|只[zhi1]
Tra từ liên quan