Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
北京大兴国际机场
Běi jīng Dà xīng Guó jì Jī chǎng

Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX)

Cụm từ
北京大学
Běi jīng Dà xué

Đại học Bắc Kinh

Cụm từ
北京电影学院
Běi jīng Diàn yǐng Xué yuàn

Học viện Điện ảnh Bắc Kinh

Cụm từ
背景调查
bèi jǐng diào chá

kiểm tra lý lịch

Cụm từ
北京第二外国语学院
Běi jīng Dì èr Wài guó yǔ Xué yuàn

Đại học Nghiên cứu Quốc tế Bắc Kinh (BISU)

Cụm từ
北京工人体育场
Běi jīng Gōng rén Tǐ yù chǎng

Sân vận động Công nhân

Cụm từ
北京工业大学
Běi jīng Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Bắc Kinh

Cụm từ
北京广播学院
Běi jīng Guǎng bō Xué yuàn

Học viện Phát thanh Bắc Kinh, tên cũ của Đại học Truyền thông Trung Quốc 中國傳媒大學|中国传媒大学[Zhong1 guo2 Chuan2 mei2 Da4 xue2]

Cụm từ
北京国家体育场
Běi jīng Guó jiā Tǐ yù chǎng

Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh

Cụm từ
北京国家游泳中心
Běi jīng Guó jiā Yóu yǒng Zhōng xīn

Trung tâm Thể thao Dưới nước Quốc gia Bắc Kinh, địa điểm thi đấu bơi lội của Thế vận hội Bắc Kinh 2008

Cụm từ
北京航空航天大学
Běi jīng Háng kōng Háng tiān Dà xué

Đại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh

Cụm từ
北京航空学院
Běi jīng Háng kōng Xué yuàn

Học viện Hàng không Bắc Kinh (viết tắt thành 北航院)

Viết tắt
北京核武器研究所
Běi jīng hé wǔ qì yán jiū suǒ

Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh

Cụm từ
北京话
Běi jīng huà

Tiếng địa phương Bắc Kinh

Cụm từ
北京环球金融中心
Běi jīng Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

Trung tâm Tài chính Thế giới Bắc Kinh, tòa nhà chọc trời

Cụm từ
北京教育学院
Běi jīng Jiào yù Xué yuàn

Học viện Giáo dục Bắc Kinh

Cụm từ
北京烤鸭
Běi jīng kǎo yā

Vịt quay Bắc Kinh

Cụm từ
北京咳
Běi jīng ké

"Ho Bắc Kinh", vấn đề hô hấp do không khí khô và ô nhiễm ở Bắc Kinh, thường gặp ở người nước ngoài chưa thích nghi, những người mà bình thường không có vấn đề như vậy

Cụm từ
北京科技大学
Běi jīng Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh

Cụm từ
北京理工大学
Běi jīng Lǐ gōng Dà xué

Học viện Công nghệ Bắc Kinh

Cụm từ
北京林业大学
Běi jīng Lín yè Dà xué

Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh

Cụm từ
背井离乡
bèi jǐng lí xiāng

rời khỏi quê hương, đặc biệt là trái với ý muốn (thành ngữ)

Thành ngữ
北京南苑机场
Běi jīng Nán yuàn Jī chǎng

Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh

Cụm từ
北京汽车制造厂有限公司
Běi jīng Qì chē Zhì zào chǎng Yǒu xiàn Gōng sī

Công ty hữu hạn chế tạo ô tô Bắc Kinh (BAW)

Cụm từ
北京青年报
Běi jīng Qīng nián Bào

Báo Thanh niên Bắc Kinh, tờ báo thành lập năm 1949

Cụm từ
北京人
Běi jīng rén

cư dân Bắc Kinh; Người vượn Bắc Kinh, Homo erectus pekinensis (khoảng năm 600.000 TCN), được phát hiện năm 1921 tại Chu Khẩu Điếm 周口店[Zhou1 kou3 dian4], Bắc Kinh

Cụm từ
北京日报
Běi jīng Rì bào

Báo Bắc Kinh (báo), www.bjd.com.cn

Cụm từ
北京市
Běi jīng Shì

Bắc Kinh; thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương 直轄市|直辖市[zhi2 xia2 shi4]

Cụm từ
北京师范大学
Běi jīng Shī fàn Dà xué

Đại học Sư phạm Bắc Kinh

Cụm từ
北京时间
Běi jīng Shí jiān

Giờ Bắc Kinh (BJT); Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST)

Cụm từ