Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保险柜保險櫃

bǎo xiǎn guì

保险柜 là gì?

保险柜 [bǎo xiǎn guì] có nghĩa là két sắt; tủ sắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保险柜 trong tiếng Việt

  1. két sắt
  2. tủ sắt

Cách đọc và ghi nhớ 保险柜

保险柜 được đọc là bǎo xiǎn guì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “két sắt; tủ sắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan