保外就医保外就醫 bǎo wài jiù yī 保外就医 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保外就医 trong tiếng Việt tạm tha để điều trị y tế (cho tù nhân) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan