Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保外就医保外就醫

bǎo wài jiù yī

保外就医 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保外就医 trong tiếng Việt

tạm tha để điều trị y tế (cho tù nhân)

Tra từ liên quan