Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
白沙工农区
Bái shā Gōng nóng qū

khu vực Công Nông Bạch Sa ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên, đông bắc Tứ Xuyên, sáp nhập vào Vạn Nguyên, thành phố cấp huyện 萬源|万源[Wan4 yuan2] năm 1993

Cụm từ
白沙黎族自治县
Bái shā Lí zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam

Cụm từ
白山
Bái shān

thành phố cấp địa khu Bạch Sơn ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
白山派
Bái shān pài

Giáo phái Hồi giáo Sufi ở Trung Á

Cụm từ
白山市
Bái shān shì

thành phố cấp địa khu Bạch Sơn ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
百善孝为先
bǎi shàn xiào wéi xiān

trong mọi đức hạnh, hiếu thảo là quan trọng nhất (thành ngữ)

Thành ngữ
白山宗
Bái shān zōng

giáo phái Hồi giáo Sufi ở Trung Á

Cụm từ
白芍
bái sháo

rễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
白砂糖
bái shā táng

đường cát trắng

Cụm từ
白沙瓦
Bái shā wǎ

Peshawar, thành phố ở bắc Pakistan

Cụm từ
白沙县
Bái shā xiàn

Huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam

Cụm từ
白沙乡
Bái shā xiāng

Xã Bạch Sa hoặc Bái Sa ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (Quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
摆设
bǎi she

đồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh

Cụm từ
百胜
Bǎi shèng

BaiSheng, tên công ty phổ biến của Trung Quốc; PakSing, tên công ty phổ biến ở Hồng Kông

Danh từ riêng
百胜餐饮
Bǎi shèng Cān yǐn

Tricon Global Restaurants (bao gồm Pizza Hut và KFC)

Cụm từ
百胜餐饮集团
Bǎi shèng Cān yǐn Jí tuán

Yum! Brands, Inc., tập đoàn thức ăn nhanh của Mỹ điều hành Pizza Hut, KFC v.v

Cụm từ
百胜难虑敌,三折乃良医
bǎi shèng nán lǜ dí , sān zhé nǎi liáng yī

(một câu thơ của nhà thơ đời Đường Lưu Vũ Tích 劉禹錫|刘禹锡[Liu2 Yu3 xi1]) thắng trăm trận cũng khó hiểu được địch, nhưng người gãy tay ba lần sẽ là bác sĩ giỏi; (nghĩa bóng) ta học…

Cụm từ
摆设儿
bǎi she r

đồ trang trí; vật trang trí

Cụm từ
白蛇传
Bái shé Zhuàn

Truyện Bạch Xà; Madame Bạch Xà

Cụm từ
拜师
bài shī

chính thức bái sư trở thành học trò

Cụm từ
摆饰
bǎi shì

đồ lặt vặt; trang trí; vật trang trí

Cụm từ
白事
bái shì

đám tang; giải thích (văn học)

Cụm từ
百十
bǎi shí

khoảng một trăm

Cụm từ
百事俱废
bǎi shì jù fèi

xuống cấp hoàn toàn (thành ngữ)

Thành ngữ
百事可乐
Bǎi shì Kě lè

Pepsi

Cụm từ
白石砬子
bái shí lá zi

khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia tại Kuandian 寬甸|宽甸 ở Liêu Ninh

Cụm từ
百事轻怡
Bǎi shì qīng yí

Diet Pepsi; Pepsi Light

Cụm từ
摆事实讲道理
bǎi shì shí jiǎng dào lǐ

trình bày sự thật và lý luận rõ ràng

Cụm từ
百事通
bǎi shì tōng

người hiểu biết; rành mọi thứ

Cụm từ
百事无成
bǎi shì wú chéng

không thành tựu gì (thành ngữ)

Thành ngữ