宝兴歌鸫
(loài chim ở Trung Quốc) hoét Trung Quốc (Turdus mupinensis)
(loài chim ở Trung Quốc) hoét Trung Quốc (Turdus mupinensis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi hung (Moupinia poecilotis)
›宝船bǎo chuánthuyền báu Trung Quốc, một loại thuyền buồm lớn trong hạm đội của đô đốc triều Minh Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4…
›宝兴Bǎo xīngHuyện Baoxing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
›宝兴县Bǎo xīng Xiànhuyện Baoxing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
›宝石bǎo shíđá quý; ngọc; LT:枚[mei2],顆|颗[ke1]
›宝生佛Bǎo shēng fóPhật Bảo Sinh
›宝瓶座Bǎo píng zuòChòm sao Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo); còn gọi là 水瓶座
›宝莱坞Bǎo lái wùBollywood (ngành công nghiệp điện ảnh tại Mumbai, Ấn Độ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.