Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
摆放
bǎi fàng

sắp xếp; bố trí; bày biện

Cụm từ
白发人送黑发人
bái fà rén sòng hēi fà rén

nhìn con mình qua đời trước mình

Cụm từ
白匪
bái fěi

phỉ trắng (tức là lính Quốc dân đảng)

Cụm từ
白费
bái fèi

lãng phí (sức lực, v.v.)

Cụm từ
白费唇舌
bái fèi chún shé

tốn công vô ích; phí lời (thành ngữ)

Thành ngữ
百废待举
bǎi fèi dài jǔ

nhiều việc đang chờ được làm (thành ngữ); một nghìn việc phải làm

Thành ngữ
百废待兴
bǎi fèi dài xīng

nhiều việc đang chờ được làm (thành ngữ); một nghìn việc phải làm

Thành ngữ
百废俱兴
bǎi fèi jù xīng

mọi công việc bị bỏ bê đều đang được tiến hành (thành ngữ); công việc hiện đang triển khai

Thành ngữ
百废具兴
bǎi fèi jù xīng

biến thể của 百廢俱興|百废俱兴[bai3 fei4 ju4 xing1]

Cụm từ
白粉
bái fěn

phấn trang điểm; bột phấn viết bảng; heroin

Cụm từ
百分
bǎi fēn

phần trăm; tỷ lệ phần trăm

Cụm từ
百分百
bǎi fēn bǎi

một trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)

Cụm từ
百分比
bǎi fēn bǐ

phần trăm

Cụm từ
白粉病
bái fěn bìng

bệnh phấn trắng

Cụm từ
百分点
bǎi fēn diǎn

điểm phần trăm

Cụm từ
百分号
bǎi fēn hào

dấu phần trăm % (dấu câu)

Cụm từ
百分率
bǎi fēn lǜ

phần trăm; tỷ lệ phần trăm

Cụm từ
百分数
bǎi fēn shù

phần trăm

Cụm từ
百分位数
bǎi fēn wèi shù

phân vị (thống kê)

Cụm từ
百分之
bǎi fēn zhī

phần trăm

Cụm từ
百分制
bǎi fēn zhì

hệ thống chấm điểm theo thang 100

Cụm từ
百分之百
bǎi fēn zhī bǎi

một trăm phần trăm; toàn bộ; tuyệt đối

Cụm từ
百分之一百
bǎi fēn zhī yī bǎi

một trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)

Cụm từ
拜佛
bài Fó

lạy Phật

Cụm từ
白佛
bái fó

thỉnh Phật

Cụm từ
白附
bái fù

bạch phụ tử

Cụm từ
白腹鸫
bái fù dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét nhạt (Turdus pallidus)

Cụm từ
白腹短翅鸲
bái fù duǎn chì qú

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ bụng trắng (Luscinia phoenicuroides)

Cụm từ
白腹凤鹛
bái fù fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu mỏ dẹt bụng trắng (Erpornis zantholeuca)

Cụm từ
白腹海雕
bái fù hǎi diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng biển bụng trắng (Haliaeetus leucogaster)

Cụm từ