Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保险保險

bǎo xiǎn

保险 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保险 trong tiếng Việt

bảo hiểm; an toàn; bảo đảm; chắc chắn; nhất định phải; LT:份[fen4]

Tra từ liên quan