保险保險 bǎo xiǎn 保险 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保险 trong tiếng Việt bảo hiểm; an toàn; bảo đảm; chắc chắn; nhất định phải; LT:份[fen4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan