抱头鼠蹿抱頭鼠躥
抱头鼠蹿 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 抱头鼠蹿 trong tiếng Việt
che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã; cũng viết 抱頭鼠竄|抱头鼠窜
che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã; cũng viết 抱頭鼠竄|抱头鼠窜