Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱头鼠蹿抱頭鼠躥

bào tóu shǔ cuān

抱头鼠蹿 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱头鼠蹿 trong tiếng Việt

che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã; cũng viết 抱頭鼠竄|抱头鼠窜

Tra từ liên quan