Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保温瓶保溫瓶

bǎo wēn píng

保温瓶 là gì?

保温瓶 [bǎo wēn píng] có nghĩa là bình thủy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保温瓶 trong tiếng Việt

bình thủy

Cách đọc và ghi nhớ 保温瓶

保温瓶 được đọc là bǎo wēn píng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình thủy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan