Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报信報信

bào xìn

报信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报信 trong tiếng Việt

thông báo; bao tin

Tra từ liên quan