抱头 là gì?
抱头 [bào tóu] có nghĩa là đặt hai tay ra sau đầu, đan ngón tay vào nhau; ôm đầu (trong tuyệt vọng, sợ hãi, v.v.); che đầu bằng hai tay (để bảo vệ).
Nghĩa của từ 抱头 trong tiếng Việt
- đặt hai tay ra sau đầu, đan ngón tay vào nhau
- ôm đầu (trong tuyệt vọng, sợ hãi, v.v.)
- che đầu bằng hai tay (để bảo vệ)
Cách đọc và ghi nhớ 抱头
抱头 được đọc là bào tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đặt hai tay ra sau đầu, đan ngón tay vào nhau; ôm đầu (trong tuyệt vọng, sợ hãi, v.v.); che đầu bằng hai tay (để bảo vệ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .