Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱头痛哭抱頭痛哭

bào tóu tòng kū

抱头痛哭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱头痛哭 trong tiếng Việt

  1. khóc lóc thảm thiết
  2. khóc trên vai nhau
Tra từ liên quan